sa mu

sa mu

Cây sa mu cao lớn đứng sừng sững trên sườn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ thuộc họ Hoàng đàn: "sa mu" tên gọi của một loài cây kim, gỗ thơm, thường mọcvùng núi cao. Gỗ sa mu mùi thơm đặc trưng, được dùng trong xây dựng làm đồ mỹ nghệ.
    • Cây sa mu: chỉ riêng loài cây này, còn được gọi là "xa mu" trong một số tài liệu thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rừng sa muTây Bắc rất nổi tiếng với gỗ quý. (Rừng cây sa mu tại vùng Tây Bắc gỗ giá trị cao.)
    • Người dân tộc thường dùng gỗ sa mu để đóng tủ, làm nhà. (Đồng bào dân tộc sử dụng gỗ từ cây sa mu để chế tác đồ nội thất xây nhà.)
    • Cây sa mu có thể cao tới 30 mét. (Cây sa mu đạt chiều cao tối đa khoảng 30 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sa mu" trong văn hóa: cây sa mu còn được nhắc đến trong các bài hát, thơ ca về núi rừng Tây Bắc, biểu tượng cho sự bền bỉ hùng vĩ của thiên nhiên.

    • Hình ảnh sa mu vươn thẳng giữa đại ngàn. (Cây sa mu mọc thẳng đứng trong rừng già, tượng trưng cho sức sống mãnh liệt.)
  • "gỗ sa mu": loại gỗ thơm, nhẹ, ít mối mọt, thường được dùng làm đồ thờ cúng hoặc nhà sàn.

    • Gỗ sa mu giá trị kinh tế cao nhờ mùi thơm đặc biệt. (Gỗ sa mu được ưa chuộng hương thơm tự nhiên độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Xa mu (danh từ): tên gọi khác của "sa mu", thường dùng trong các tài liệu thực vật cổ.

    • Xa mu một loại cây kim quý hiếm. (Xa mu tên gọi đồng nghĩa với sa mu trong thực vật học.)
  • Sa mu mỡ (danh từ): một biến thể của cây sa mu, vỏ mỏng nhựa thơm.

    • Sa mu mỡ thường mọcđộ cao trên 1000 mét. (Loại sa mu này phổ biếnvùng núi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoàng đàn: một loài cây khác thuộc họ Hoàng đàn, gỗ thơm tương tự, nhưng không phải sa mu.
  • Thông đỏ: loài cây kim khác, cũng gỗ quý, nhưng khác họ với sa mu.
Thành ngữ liên quan
  • Sa mu vươn thẳng: ẩn dụ cho phẩm chất kiên cường, ngay thẳng.
    • Anh ấy như cây sa mu vươn thẳng giữa đời. (Anh ấy sống ngay thẳng, không khuất phục trước khó khăn.)

Từ chứa "sa mu"